Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.095,35
+1,54
+0,14%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,23%
610,17
+1,40
+0,23%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,16%
1.240,23
-14,58
-1,16%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,68%
1.749,05
-12,06
-0,68%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
641,51
-1,07
-0,17%
642,58644,87648,48641,41
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,41%
847,64
-3,49
-0,41%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,37%
217,17
-0,81
-0,37%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,58
+49,04
+1,52%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,66%
942,67
-6,31
-0,66%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,26%
1.470,74
-3,78
-0,26%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,58%
2.406,10
+13,98
+0,58%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
9602:TYO
Toho
1.433,50 ¥
-1,58%
(-23,00) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9602...
Mở
1.438 ¥
Cao
1.460 ¥
Thấp
1.425 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
2,80 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
23,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.059 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.416 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Toho là Công ty phân phối phim và sản xuất sân khấu Nhật Bản. Trung tâm của nó nằm ở Yūrakuchō, Chiyoda, Tokyo, và một trong những công ty chủ chốt của Hankyu Hanshin Toho Group. Bên ngoài Nhật Bản, nó còn được biết nhiều nhất như là nhà sản xuất và nhà phát hành của nhiều phim kaiju và tokusatsu, xuất bản phim truyền hình về Siêu anh hùng tokusatsu Chouseishin, những bộ phim của Kurosawa Akira, và những phim anime của Studio Ghibli. Những đạo diễn nổi tiếng khác bao gồm Ozu Yasujirō, Mizoguchi Kenji, Kobayashi Masaki và Naruse Mikio cũng đều làm đạo diễn phim cho Toho. Nó nổi tiếng khắp thế giới khi tạo ra Godzilla, chủ đề trong 29 phim. Godzilla, Mothra, King Ghidorah, Mechagodzilla, và Rodan được đánh giá như là "Siêu năm" của Toho thậm chí cả số lần xuất hiện của những con quái vật trong tất cả ba giai đoạn xuất bản, cũng như lợi nhuận. Toho cũng bao gồm vô số lần sản xuất tiêu đề anime. Nó được chia thành Toho Pictures Incorporated, Toho International Company Limited, Toho E. B. Company Limited, Toho Music Corporation & Toho Costume Company Limited. Công ty này cổ phần lớn nhất của Fuji Media Holdings Inc.. Wikipedia
Giới thiệu về Toho
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,87 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1932
Trụ sở chínhTôkyô, Chiyoda, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtoho.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
79,30 T/ (81,93 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
95,84 T
106,80 T
89,69 T
79,30 T
Giá vốn hàng bán
53,50 T
62,19 T
48,74 T
45,33 T
Chi phí doanh thu
53,50 T
62,19 T
48,74 T
45,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,76 T
22,80 T
22,01 T
19,90 T
Chi phí hoạt động
21,76 T
22,80 T
22,01 T
26,17 T
Tổng chi phí hoạt động
75,26 T
84,99 T
70,74 T
71,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,58 T
21,81 T
18,94 T
7,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
283,50 Tr
236,00 Tr
-8,00 Tr
1,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,21 T
32,06 T
17,83 T
7,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,10 T
23,26 T
18,69 T
9,26 T
Chi phí thuế thu nhập
8,03 T
9,85 T
4,88 T
1,88 T
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
30,72%
27,38%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,72 T
21,88 T
13,14 T
5,18 T
Biên lợi nhuận ròng
17,45%
20,49%
14,65%
6,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
786,50 Tr
1,44 T
187,00 Tr
870,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
782,50 Tr
1,44 T
186,00 Tr
762,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
6,28 T
EBITDA
23,96 T
25,22 T
22,43 T
12,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
49,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay