Trang chủ9656 • TYO
add
Greenland Resort Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
612,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
610,00 ¥ - 610,00 ¥
Phạm vi một năm
580,00 ¥ - 655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,31 T JPY
Số lượng trung bình
3,36 N
Tỷ số P/E
12,94
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 185,00 Tr | -1,60% |
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | 98,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,79 | 88,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 311,75 Tr | 56,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 506,00 Tr | 26,50% |
Tổng tài sản | 20,10 T | 5,75% |
Tổng nợ | 9,56 T | 8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | 98,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
206