Trang chủ9687 • TYO
add
KSK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ¥ - 4.380,00 ¥
Phạm vi một năm
2.660,00 ¥ - 5.810,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,41 T JPY
Số lượng trung bình
250,00
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,52 T | 9,99% |
Chi phí hoạt động | 771,00 Tr | 2,66% |
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | -47,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | -52,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,25 Tr | -58,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,47 T | 13,30% |
Tổng tài sản | 24,05 T | 13,67% |
Tổng nợ | 6,10 T | 19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | -47,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 1974
Trang web
Nhân viên
2.625