Trang chủ9729 • TYO
add
Tokai Corp (Gifu)
Giá đóng cửa hôm trước
2.616,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.536,00 ¥ - 2.582,00 ¥
Phạm vi một năm
1.850,00 ¥ - 2.760,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
84,72 T JPY
Số lượng trung bình
1,33 N
Tỷ số P/E
15,54
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,84 T | 4,61% |
Chi phí hoạt động | 7,42 T | 7,04% |
Thu nhập ròng | 2,10 T | 53,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 T | 15,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,24 T | 8,19% |
Tổng tài sản | 117,72 T | 1,52% |
Tổng nợ | 34,23 T | 12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,10 T | 53,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
4.654