Trang chủ9739 • TYO
add
NSW Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.373,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.373,00 ¥ - 2.392,00 ¥
Phạm vi một năm
2.287,00 ¥ - 3.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,55 T JPY
Số lượng trung bình
32,65 N
Tỷ số P/E
11,65
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,86 T | 7,37% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 25,69% |
Thu nhập ròng | 768,00 Tr | -32,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | -37,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | -23,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,24 T | 1,15% |
Tổng tài sản | 46,71 T | 3,98% |
Tổng nợ | 10,15 T | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 768,00 Tr | -32,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 649,00 Tr | -43,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -258,00 Tr | 78,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -597,00 Tr | -1,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,00 Tr | 65,27% |
Dòng tiền tự do | 213,75 Tr | -72,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 1966
Trang web
Nhân viên
2.487