Trang chủ9753 • TYO
add
I X Knowledge Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.401,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.386,00 ¥ - 1.412,00 ¥
Phạm vi một năm
913,00 ¥ - 1.710,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,13 T JPY
Số lượng trung bình
18,60 N
Tỷ số P/E
8,77
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,97 T | 3,16% |
Chi phí hoạt động | 615,00 Tr | 4,41% |
Thu nhập ròng | 474,00 Tr | 11,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,94 | 7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 682,75 Tr | 9,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 17,31% |
Tổng tài sản | 15,82 T | 9,04% |
Tổng nợ | 4,57 T | -2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 474,00 Tr | 11,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.268