Trang chủ9765 • TYO
add
Ohba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.199,00 ¥ - 1.209,00 ¥
Phạm vi một năm
922,00 ¥ - 1.233,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,13 T JPY
Số lượng trung bình
1,17 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 846,44 Tr | 4,76% |
Thu nhập ròng | 491,64 Tr | 31,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,08 | 30,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 688,30 Tr | 22,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 6,95% |
Tổng tài sản | 20,97 T | 14,64% |
Tổng nợ | 7,40 T | 33,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 491,64 Tr | 31,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
531