Trang chủ9767 • TYO
add
Nikken Kogaku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.097,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ¥ - 2.089,00 ¥
Phạm vi một năm
1.310,00 ¥ - 2.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T JPY
Số lượng trung bình
5,23 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 14,88% |
Chi phí hoạt động | 360,00 Tr | 4,05% |
Thu nhập ròng | 174,00 Tr | 28,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | 12,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 259,00 Tr | 21,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | -2,85% |
Tổng tài sản | 7,01 T | -0,50% |
Tổng nợ | 2,13 T | -14,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,00 Tr | 28,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
136