Trang chủ9769 • TYO
add
Gakkyusha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.453,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.423,00 ¥ - 2.449,00 ¥
Phạm vi một năm
1.914,00 ¥ - 2.497,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,70 T JPY
Số lượng trung bình
10,88 N
Tỷ số P/E
14,73
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | -3,54% |
Chi phí hoạt động | 512,33 Tr | -3,24% |
Thu nhập ròng | 699,62 Tr | 10,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,80 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | 1,96% |
Tổng tài sản | 12,85 T | 8,79% |
Tổng nợ | 4,91 T | 5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 699,62 Tr | 10,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
409