Trang chủ9780 • TYO
add
Harima B.Stem Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.023,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.010,00 ¥ - 1.039,00 ¥
Phạm vi một năm
617,00 ¥ - 1.055,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,87 T JPY
Số lượng trung bình
363,00
Tỷ số P/E
10,65
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,18 T | 12,29% |
Chi phí hoạt động | 821,00 Tr | 18,81% |
Thu nhập ròng | 301,00 Tr | 55,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | 38,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 456,25 Tr | 51,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,82 T | 3,87% |
Tổng tài sản | 16,79 T | 12,03% |
Tổng nợ | 7,04 T | 16,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 301,00 Tr | 55,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1961
Trang web
Nhân viên
1.759