Trang chủ9799 • TYO
add
Asahi Intelligence Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.076,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.016,00 ¥ - 1.051,00 ¥
Phạm vi một năm
839,00 ¥ - 1.409,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,83 T JPY
Số lượng trung bình
17,95 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 T | 4,44% |
Chi phí hoạt động | 523,00 Tr | 11,75% |
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -14,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | -18,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,50 Tr | -25,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 T | -13,23% |
Tổng tài sản | 14,54 T | 4,71% |
Tổng nợ | 2,60 T | 1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -14,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 8, 1962
Trang web
Nhân viên
1.863