Trang chủ97X • FRA
add
Irwin Naturals Inc
Phạm vi một năm
0,15 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
97,75 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,47 Tr | -10,83% |
Chi phí hoạt động | 38,48 Tr | 12,77% |
Thu nhập ròng | -3,99 Tr | -146,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,46 | -151,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 Tr | -75,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -159,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 800,00 N | 28,00% |
Tổng tài sản | 78,80 Tr | 66,88% |
Tổng nợ | 48,50 Tr | 101,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,99 Tr | -146,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,37 Tr | -158,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -925,00 N | -1.678,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,45 Tr | 169,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,00 N | -4,37% |
Dòng tiền tự do | -1,73 Tr | -117,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111