Trang chủ9846 • TYO
add
Tenmaya Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
970,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
960,00 ¥ - 968,00 ¥
Phạm vi một năm
925,00 ¥ - 1.005,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,09 T JPY
Số lượng trung bình
500,00
Tỷ số P/E
8,14
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,51 T | 1,92% |
Chi phí hoạt động | 4,23 T | 0,67% |
Thu nhập ròng | 307,00 Tr | 3,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | 1,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 898,00 Tr | 3,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,00 Tr | -9,22% |
Tổng tài sản | 45,78 T | 6,11% |
Tổng nợ | 18,58 T | 7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 307,00 Tr | 3,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
493