Trang chủ9869 • TYO
add
Kato Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.510,00 ¥ - 6.620,00 ¥
Phạm vi một năm
4.255,00 ¥ - 6.910,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
230,30 T JPY
Số lượng trung bình
32,26 N
Tỷ số P/E
15,46
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 305,43 T | 1,75% |
Chi phí hoạt động | 17,94 T | 4,67% |
Thu nhập ròng | 2,84 T | -24,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | -26,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,84 T | 0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,26 T | -20,89% |
Tổng tài sản | 466,32 T | 2,56% |
Tổng nợ | 289,31 T | -0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 T | -24,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,76 T | -69,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -165,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,81 T | -73,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 T | -88,11% |
Dòng tiền tự do | 3,96 T | -73,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
4.099