Trang chủ9AM0 • FRA
add
AMTD IDEA Group American Depositary Shares representing Six Class A Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 €
Mức chênh lệch một ngày
0,83 € - 0,83 €
Phạm vi một năm
0,74 € - 1,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,06 Tr USD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,99 Tr | 175,92% |
Chi phí hoạt động | 13,64 Tr | 17,25% |
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 6,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,33 | -61,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,82 Tr | -33,25% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 28,77% |
Tổng nợ | 394,73 Tr | 4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 6,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
214