Trang chủ9II • FRA
add
Biovica International AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0040 € - 0,0040 €
Phạm vi một năm
0,00020 € - 0,065 €
Giá trị vốn hóa thị trường
97,68 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,29 Tr | 45,69% |
Chi phí hoạt động | 21,14 Tr | -12,80% |
Thu nhập ròng | -17,85 Tr | 21,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -541,96 | 46,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 73,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,87 Tr | 21,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,22 Tr | 102,77% |
Tổng tài sản | 126,51 Tr | 45,57% |
Tổng nợ | 20,56 Tr | -8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,85 Tr | 21,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,52 Tr | 33,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 N | 81,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -831,00 N | 3,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,44 Tr | 32,29% |
Dòng tiền tự do | -5,06 Tr | 45,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
24