Trang chủ9IX • FRA
add
eEducation Albert AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 €
Mức chênh lệch một ngày
0,37 € - 0,40 €
Phạm vi một năm
0,34 € - 0,51 €
Giá trị vốn hóa thị trường
116,35 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,85 Tr | 29,15% |
Chi phí hoạt động | 55,79 Tr | -2,30% |
Thu nhập ròng | -10,02 Tr | 68,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,74 | 75,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,46 Tr | 67,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,42 Tr | -4,61% |
Tổng tài sản | 128,99 Tr | -39,40% |
Tổng nợ | 83,57 Tr | -18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,02 Tr | 68,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,41 Tr | 34,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | 34,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,70 Tr | -302,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,61 Tr | 15,44% |
Dòng tiền tự do | -6,17 Tr | -106,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
77