Trang chủ9UG1 • FRA
add
Integrated Wind Solutions ASA
Giá đóng cửa hôm trước
5,18 €
Mức chênh lệch một ngày
5,44 € - 5,44 €
Phạm vi một năm
2,97 € - 5,44 €
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,12 Tr | 43,78% |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 118,52% |
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 144,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,64 | 70,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,74 Tr | 135,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,20 Tr | -50,89% |
Tổng tài sản | 400,44 Tr | 40,54% |
Tổng nợ | 193,77 Tr | 91,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 144,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 Tr | 502,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,89 Tr | 10,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,16 Tr | -0,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,85 Tr | 79,20% |
Dòng tiền tự do | -38,94 Tr | 6,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
200