Trang chủAAG • CVE
add
Aftermath Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,09 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
409,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 28,20% |
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 12,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,81 Tr | 9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,92 Tr | -49,46% |
Tổng tài sản | 38,01 Tr | -19,95% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | -85,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 12,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,00 Tr | -26,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 Tr | -125.806,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,70 Tr | -75,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -433,92 N | -102,55% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -102,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web