Trang chủAAP • ASX
add
Australian Agricultural Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,053 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,79 N
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 326,00 N | -2,46% |
Thu nhập ròng | -398,53 N | -263,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -118,38 N | -132,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,61 N | -47,72% |
Tổng tài sản | 22,10 Tr | 3,91% |
Tổng nợ | 7,55 Tr | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -398,53 N | -263,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 901,91 N | 4,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,58 N | -22.348,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -516,31 N | 41,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,98 N | -536,79% |
Dòng tiền tự do | -561,10 N | -349,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
12