Trang chủAAR • ASX
add
Astral Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
396,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 984,69 N | 52,71% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -919,63 N | -53,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,87 Tr | 201,35% |
Tổng tài sản | 157,52 Tr | 145,13% |
Tổng nợ | 4,92 Tr | 166,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,79 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,55 Tr | -124,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,18 Tr | 178,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,63 Tr | 195,07% |
Dòng tiền tự do | -4,02 Tr | -117,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1