Trang chủAARTECH • NSE
add
Aartech Solonics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
42,63 ₹ - 44,08 ₹
Phạm vi một năm
42,63 ₹ - 76,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T INR
Số lượng trung bình
38,53 N
Tỷ số P/E
78,80
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
BTC / USD
2,05%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,82 Tr | -24,54% |
Chi phí hoạt động | 27,38 Tr | -41,37% |
Thu nhập ròng | 6,03 Tr | -67,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | -56,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,32 Tr | 118,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,08 Tr | -8,87% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,03 Tr | -67,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
69