Trang chủAARTIPHARM • NSE
add
Aarti Pharmalabs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
719,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
712,45 ₹ - 728,95 ₹
Phạm vi một năm
574,45 ₹ - 971,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
65,28 T INR
Số lượng trung bình
199,11 N
Tỷ số P/E
30,54
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,32 T | -19,62% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | 18,50% |
Thu nhập ròng | 479,56 Tr | -35,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,09 | -19,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 927,92 Tr | -25,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,56 Tr | -44,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 479,56 Tr | -35,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
2.162