Trang chủAAZ • CVE
add
Azincourt Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
442,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 862,11 N | 80,25% |
Thu nhập ròng | -874,63 N | -112,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -864,14 N | -122,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 817,63 N | -61,02% |
Tổng tài sản | 6,82 Tr | -4,55% |
Tổng nợ | 341,08 N | -12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -874,63 N | -112,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -573,36 N | -786,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | -166,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 755,06 N | 3.675,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,70 N | 337,52% |
Dòng tiền tự do | -278,77 N | -574,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web