Trang chủABCAPITAL • NSE
add
Aditya Birla Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
332,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
322,20 ₹ - 338,20 ₹
Phạm vi một năm
154,92 ₹ - 369,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
844,76 T INR
Số lượng trung bình
9,51 Tr
Tỷ số P/E
24,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,69 T | 31,44% |
Chi phí hoạt động | 10,30 T | 18,74% |
Thu nhập ròng | 9,45 T | 33,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 1,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,76 | 39,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,48 T | 130,76% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,45 T | 33,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
63.750