Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,28%
1.089,71
-3,09
-0,28%
1.092,801.093,681.094,851.085,07
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,04
-0,70
-0,12%
604,74604,74604,74601,66
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,29%
1.230,46
+15,66
+1,29%
1.214,801.220,811.233,621.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,10%
1.726,33
+1,76
+0,10%
1.724,571.727,021.732,301.719,42
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,23%
640,88
+1,45
+0,23%
639,43641,58644,53638,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,51
-1,64
-0,20%
839,15836,90838,79835,20
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,42%
214,71
-0,91
-0,42%
215,62215,62216,21214,41
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,06%
3.181,30
+1,78
+0,06%
3.179,523.191,503.198,413.178,28
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,31%
934,03
-2,88
-0,31%
936,91935,42937,17933,26
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,79%
1.441,24
-11,53
-0,79%
1.452,771.445,931.446,241.436,78
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,20%
2.360,44
-4,74
-0,20%
2.365,182.353,642.360,012.348,51
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • 4:30 PM hôm nay
Xem chi tiết
ABEC:ETR
Alphabet
299,00 €
+0,61%
(+1,80) 1 ngày
29 thg 4, 16:04:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABEC...
Mở
298,20 €
Cao
299,25 €
Thấp
293,25 €
Vốn hoá thị trường
4,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 N
Khối lượng
3,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
299,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
136,06 €
Số nhân viên
191 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tập đoàn Alphabet là một tập đoàn đa quốc gia của Mỹ được thành lập năm 2015 dưới danh nghĩa là công ty mẹ của Google và những công ty khác trước đây được sở hữu hay ràng buộc bởi Google. Công ty có trụ sở tại California và được dẫn dắt bởi đồng sáng lập của Google, Larry Page và Sergey Brin, với Page làm CEO và Brin làm Chủ tịch. Việc tổ chức lại Google thành Alphabet đã được hoàn thành vào ngày 2 tháng 10 năm 2015. Danh mục đầu tư của Alphabet bao gồm nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả công nghệ, khoa học đời sống, vốn đầu tư, và nghiên cứu. Một vài công ty con bao gồm Google, Calico, GV, Google Capital, X, Google Fiber và Nest Labs. Một số công ty con của Alphabet đã đổi tên kể từ khi rời Google - Google Ventures trở thành GV, Google Life Sciences trở thành Verily và Google X trở thành X. Sau khi tái cơ cấu Page trở thành CEO của Alphabet trong khi Sundar Pichai thế vào vị trí của ông là CEO của Google. Các cổ phiếu chứng khoán của Google đã được chuyển đổi thành chứng khoán Alphabet, mà biểu tượng thương mại trước đây của Google là"GOOG" và "GOOGL". Wikipedia
Giới thiệu về Alphabet
Giám đốc điều hànhSundar Pichai
Số nhân viên191 N
Ngày thành lập2 thg 10, 2015
Trụ sở chínhMountain View, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webabc.xyz
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6:04:26
Hôm nay, 16:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (2,63 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (107,03 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
90,23 T
96,43 T
102,35 T
113,83 T
Giá vốn hàng bán
36,36 T
39,04 T
41,37 T
45,77 T
Chi phí doanh thu
36,36 T
39,04 T
41,37 T
45,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,56 T
13,81 T
15,15 T
18,57 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,71 T
12,31 T
14,60 T
13,56 T
Chi phí hoạt động
23,27 T
26,12 T
29,75 T
32,13 T
Tổng chi phí hoạt động
59,63 T
65,16 T
71,12 T
77,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,61 T
31,27 T
31,23 T
35,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
384,00 Tr
72,00 Tr
1,14 T
69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,79 T
33,93 T
43,99 T
39,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,83 T
32,48 T
33,13 T
36,76 T
Chi phí thuế thu nhập
7,25 T
5,74 T
9,01 T
4,66 T
Thuế suất hiệu dụng
17,35%
16,91%
20,48%
11,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,54 T
28,20 T
34,98 T
34,46 T
Biên lợi nhuận ròng
38,28%
29,24%
34,18%
30,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,81
2,31
2,87
2,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 T
1,05 T
1,08 T
1,21 T
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-261,00 Tr
-143,00 Tr
-298,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
967,00 Tr
789,00 Tr
933,00 Tr
911,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,09 T
36,27 T
36,84 T
41,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay