Trang chủABEO • NASDAQ
add
Abeona Therapeutics Inc
4,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,54 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,55 $
Mức chênh lệch một ngày
4,47 $ - 4,63 $
Phạm vi một năm
3,93 $ - 7,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
259,00 Tr USD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
4,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 45,59 Tr | 493,83% |
Thu nhập ròng | -20,46 Tr | -120,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -377,49 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | -15,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,05 Tr | -36,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,40 Tr | 95,87% |
Tổng tài sản | 219,57 Tr | 101,57% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,46 Tr | -120,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,61 Tr | -31,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,78 Tr | -162,70% |
Dòng tiền tự do | -24,35 Tr | -99,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
226