Trang chủABLEGLOB • KLSE
add
Able Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,50 RM - 1,53 RM
Phạm vi một năm
1,26 RM - 1,70 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
475,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
173,40 N
Tỷ số P/E
6,60
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,76 Tr | 4,31% |
Chi phí hoạt động | 9,92 Tr | -80,86% |
Thu nhập ròng | 19,66 Tr | 8,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,20 | 4,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,97 Tr | 12,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,30 Tr | -13,28% |
Tổng tài sản | 823,86 Tr | -1,10% |
Tổng nợ | 289,93 Tr | -17,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,66 Tr | 8,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -101,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,81 Tr | 73,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,81 Tr | 136,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 Tr | -87,78% |
Dòng tiền tự do | -8,21 Tr | -127,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Nhân viên
772