Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,82%
1.091,57
-9,00
-0,82%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,02%
605,01
-0,14
-0,02%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,51%
1.213,28
+18,09
+1,51%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,89%
1.724,36
-15,55
-0,89%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,14%
639,48
+0,92
+0,14%
638,56640,21645,32639,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,67%
837,16
+5,59
+0,67%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,67%
214,79
+1,43
+0,67%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,37%
3.189,72
-44,46
-1,37%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,01%
935,79
+0,14
+0,01%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,10%
1.450,68
+1,42
+0,10%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,56%
2.369,12
-13,33
-0,56%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
ABNB:NASDAQ
Airbnb
139,62 US$
-1,02%
(-1,44) 1 ngày
28 thg 4, 15:27:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABNB...
Mở
140,93 US$
Cao
141,70 US$
Thấp
138,24 US$
Vốn hoá thị trường
83,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
2,06 Tr
Chỉ số P/E
34,64
Cao nhất trong 52 tuần
145,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,81 US$
EPS
4,03 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,57 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Airbnb, là một thị trường cộng đồng cho việc đặt và cho thuê phòng, căn hộ, có trụ sở tại Silicon Valley, California được thành lập trong năm 2008, tương tự như một hệ thống đặt hàng trực tuyến. Cả người cho thuê nhà tư nhân và thương mại đều có thể thuê nhà hoặc một phần của nó thông qua công ty này, tuy nhiên Airbnb không có chịu trách nhiệm pháp lý. Từ khi thành lập vào năm 2008 đến tháng 6 năm 2012, theo công ty này, hơn 10 triệu lượt nghỉ qua đêm được đặt qua Airbnb. Theo thông tin trên trang web của họ có trên 4 triệu lần đăng cho thuê tại hơn 190 quốc gia. Airbnb cũng là đối tác phân phối của hai công ty con của Interplan, Interhome và Inter Chalet. Kể từ năm 2016, hợp tác đã tồn tại ở 11 quốc gia. Kết quả là, Migros trở thành nhà cung cấp căn hộ lớn nhất được cung cấp trên Airbnb ở Thụy Sĩ. Wikipedia
Giới thiệu về Airbnb
Giám đốc điều hànhBrian Chesky
Số nhân viên8,2 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webairbnb.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 5, 7 thg 5, 17:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,31 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (2,62 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,27 T
3,10 T
4,10 T
2,78 T
Giá vốn hàng bán
506,00 Tr
544,00 Tr
549,00 Tr
487,00 Tr
Chi phí doanh thu
506,00 Tr
544,00 Tr
549,00 Tr
487,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
568,00 Tr
610,00 Tr
587,00 Tr
589,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,28 T
1,27 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,73 T
1,94 T
1,92 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,48 T
2,47 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
612,00 Tr
1,62 T
269,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,00 Tr
779,00 Tr
1,79 T
393,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,00 Tr
779,00 Tr
1,79 T
386,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 Tr
137,00 Tr
418,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,98%
17,59%
23,33%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
57,00 Tr
50,00 Tr
68,00 Tr
130,00 Tr
Thu nhập ròng
154,00 Tr
642,00 Tr
1,37 T
341,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,78%
20,74%
33,55%
12,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
1,03
2,21
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,00 Tr
190,00 Tr
180,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
173,00 Tr
190,00 Tr
180,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,00 Tr
633,00 Tr
1,65 T
276,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay