Trang chủABOS • NASDAQ
add
Acumen Pharmaceuticals Inc
3,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,32%)-0,0100
3,08 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 18:06:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 $
Mức chênh lệch một ngày
3,04 $ - 3,46 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
187,17 Tr USD
Số lượng trung bình
647,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,54 Tr | -9,43% |
Thu nhập ròng | -26,45 Tr | 11,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,44 | 12,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,50 Tr | 17,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,61 Tr | -36,80% |
Tổng tài sản | 142,22 Tr | -46,73% |
Tổng nợ | 49,05 Tr | -1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,45 Tr | 11,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,49 Tr | -23,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,51 Tr | 499,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,02 Tr | 128,82% |
Dòng tiền tự do | -21,75 Tr | -47,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61