Trang chủABTS • NASDAQ
add
Abits Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 $
Mức chênh lệch một ngày
5,25 $ - 5,43 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 10,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,44 Tr USD
Số lượng trung bình
10,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 Tr | 5,97% |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | -17,06% |
Thu nhập ròng | -287,24 N | 35,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,82 | 39,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,21 N | -6,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,13 N | -91,59% |
Tổng tài sản | 13,04 Tr | 14,64% |
Tổng nợ | 3,31 Tr | 233,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -287,24 N | 35,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
11