Trang chủABV • ASX
add
Advanced Braking Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,08 N
Tỷ số P/E
27,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,53 Tr | 27,18% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | 22,31% |
Thu nhập ròng | 269,00 N | 61,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | 27,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 518,50 N | 70,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,21 Tr | 74,81% |
Tổng tài sản | 15,37 Tr | 13,65% |
Tổng nợ | 3,96 Tr | -5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,00 N | 61,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 773,00 N | 435,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,00 N | 58,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,00 N | -141,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 634,00 N | 2.797,87% |
Dòng tiền tự do | 323,56 N | 123,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
27