Trang chủABZ • CVE
add
Asiabasemetals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,82 N | -23,14% |
Thu nhập ròng | -41,24 N | 26,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,83 N | 23,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,56 N | 697,43% |
Tổng tài sản | 53,90 N | 93,14% |
Tổng nợ | 915,96 N | 34,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -862,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -262,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,24 N | 26,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,29 N | -11,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,10 N | 80,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,02 N | 1.452,35% |
Dòng tiền tự do | 44,30 N | 402,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web