Trang chủAC6 • FRA
add
AlzeCure Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
194,78 Tr SEK
Số lượng trung bình
19,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,79 Tr | 83,33% |
Thu nhập ròng | -17,74 Tr | -90,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,49 Tr | -81,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,34 Tr | 59,81% |
Tổng tài sản | 59,04 Tr | 71,46% |
Tổng nợ | 26,12 Tr | 216,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,74 Tr | -90,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,58 Tr | -13,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -275,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,85 Tr | -15,15% |
Dòng tiền tự do | -2,00 Tr | 54,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
11