Trang chủACA • NYSE
add
Arcosa Inc
113,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
113,76 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 17:41:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
113,50 $
Mức chênh lệch một ngày
112,96 $ - 114,84 $
Phạm vi một năm
68,11 $ - 118,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T USD
Số lượng trung bình
216,64 N
Tỷ số P/E
37,59
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 797,80 Tr | 24,58% |
Chi phí hoạt động | 79,50 Tr | -12,92% |
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | 339,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,15 | 253,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,56 | 71,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,60 Tr | 86,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,00 Tr | -70,93% |
Tổng tài sản | 5,05 T | 15,98% |
Tổng nợ | 2,47 T | 28,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | 339,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,60 Tr | 18,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,60 Tr | -182,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,70 Tr | -119,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,30 Tr | -95,36% |
Dòng tiền tự do | 104,21 Tr | -15,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.250