Trang chủACAD • NASDAQ
add
Dược phẩm Acadia
25,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,99 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:07:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,53 $
Mức chênh lệch một ngày
25,81 $ - 26,70 $
Phạm vi một năm
13,40 $ - 28,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T USD
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
16,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,63 Tr | 11,27% |
Chi phí hoạt động | 133,40 Tr | 0,08% |
Thu nhập ròng | 71,78 Tr | 119,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,76 | 96,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 110,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,71 Tr | 13,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 847,02 Tr | 49,83% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 36,23% |
Tổng nợ | 413,50 Tr | 3,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 917,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,78 Tr | 119,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,29 Tr | 17,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,35 Tr | 3,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,42 Tr | 3.416,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,36 Tr | 122,96% |
Dòng tiền tự do | 33,71 Tr | -44,80% |
Giới thiệu
Acadia Pharmaceuticals Inc. is a biopharmaceutical company headquartered in Del Mar, San Diego, California. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
654