Trang chủACCON • STO
add
Acconeer AB
Giá đóng cửa hôm trước
10,34 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,98 kr - 10,72 kr
Phạm vi một năm
4,18 kr - 13,28 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
797,96 Tr SEK
Số lượng trung bình
126,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,18 Tr | 67,17% |
Chi phí hoạt động | 13,04 Tr | -11,01% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 29,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,98 | 57,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,26 Tr | 37,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,37 Tr | -19,32% |
Tổng tài sản | 274,54 Tr | 9,30% |
Tổng nợ | 18,06 Tr | -23,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 29,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,91 Tr | 73,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,18 Tr | 40,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,08 Tr | 38,29% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | 96,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
50