Trang chủACE • STO
add
Ascelia Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,02 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,99 kr - 3,14 kr
Phạm vi một năm
2,31 kr - 5,23 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
383,14 Tr SEK
Số lượng trung bình
667,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,80 Tr | -29,09% |
Thu nhập ròng | -15,86 Tr | 44,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 55,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,78 Tr | 29,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,86 Tr | -33,74% |
Tổng tài sản | 111,94 Tr | -20,56% |
Tổng nợ | 12,47 Tr | -79,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,86 Tr | 44,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,69 Tr | -15,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -395,00 N | 80,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,41 Tr | -9,54% |
Dòng tiền tự do | -16,60 Tr | -312,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
11