Trang chủACHV • NASDAQ
add
Achieve Life Sciences Inc
4,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,43%)+0,020
4,63 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 18:24:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,60 $ - 5,09 $
Phạm vi một năm
1,84 $ - 6,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,41 Tr USD
Số lượng trung bình
660,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,69 Tr | 17,86% |
Thu nhập ròng | -14,44 Tr | -15,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,64 Tr | -17,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,11 Tr | 12,13% |
Tổng tài sản | 52,04 Tr | 8,60% |
Tổng nợ | 18,42 Tr | 11,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,44 Tr | -15,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,33 Tr | -9,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,65 Tr | -195,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 Tr | 149,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,94 Tr | -282,66% |
Dòng tiền tự do | -6,14 Tr | 0,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25