Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
ACKAY:OTCMKTS
Arcelik A S Unsponsored Turkey ADR
13,08 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 4, 15:25:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ACKAY...
Vốn hoá thị trường
75,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 US$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,15 Tr
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Arçelik A.Ş. is a Turkish multinational household appliances manufacturer. The company engages in the production, marketing and after-sale services of durable goods and their components. Its products include white goods and small home appliances. Arçelik A.Ş. is active in more than 100 countries, including China and the United States through its 13 international subsidiaries and over 4,500 branches in Turkey. The company operates 15 production plants in Turkey, Romania, Russia, China, South Africa and Thailand including refrigerator, washing machine, dishwasher, cooking appliances and components plants. It offers products under its own brand names, including Arçelik, Beko, Grundig, Dawlance, Altus, Blomberg, Arctic, Defy, Leisure, Arstil, Elektra Bregenz and Flavel. The company is controlled by Koç Holding, Turkey's largest industrial and services group with USD 24.9 billion in consolidated revenues in the first half of 2023, and is the market leader in Turkey's appliance sector with its Arçelik and Beko brands. Wikipedia
Giới thiệu về Arcelik A S Unsponsored Turkey ADR
Giám đốc điều hànhCan Dinçer
Số nhân viên45,7 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
139,15 T
124,45 T
144,66 T
130,27 T
Giá vốn hàng bán
99,60 T
88,27 T
102,75 T
91,45 T
Chi phí doanh thu
99,60 T
88,27 T
102,75 T
91,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,82 T
1,49 T
1,80 T
1,58 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,81 T
31,91 T
38,87 T
35,12 T
Chi phí hoạt động
37,59 T
33,96 T
44,01 T
37,13 T
Tổng chi phí hoạt động
137,19 T
122,22 T
146,76 T
128,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,96 T
2,22 T
-2,10 T
1,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,30 T
2,35 T
1,60 T
5,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,52 T
-707,68 Tr
-497,26 Tr
301,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,04 T
-1,42 T
-2,21 T
512,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
809,88 Tr
1,63 T
1,56 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
-32,12%
-230,44%
-314,45%
835,54%
Chi phí hoạt động khác
-43,36 Tr
554,50 Tr
3,34 T
430,81 Tr
Thu nhập ròng
-2,64 T
-2,06 T
-1,92 T
-1,82 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,90%
-1,65%
-1,33%
-1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 T
1,76 T
203,75 Tr
2,21 T
Chi phí lãi suất
-8,03 T
-8,73 T
-4,46 T
-8,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,79 T
-6,97 T
-4,26 T
-6,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,18 T
7,05 T
3,30 T
5,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,78 Tr
14,47 Tr
31,07 Tr
73,52 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay