Trang chủACLX • NASDAQ
add
Arcellx Inc
68,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)+0,48
69,35 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:02:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,17 $
Mức chênh lệch một ngày
68,47 $ - 72,00 $
Phạm vi một năm
47,86 $ - 94,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T USD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 Tr | -80,99% |
Chi phí hoạt động | 31,64 Tr | 54,53% |
Thu nhập ròng | -55,78 Tr | -115,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 N | -1.034,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,99 | -106,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,93 Tr | -85,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 461,38 Tr | -19,66% |
Tổng tài sản | 655,92 Tr | -14,25% |
Tổng nợ | 215,14 Tr | -23,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 440,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,78 Tr | -115,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,21 Tr | -260,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,03 Tr | -156,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,10 Tr | 1.948,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,87 Tr | -72,72% |
Dòng tiền tự do | -40,48 Tr | -214,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
163