Trang chủACNT • NASDAQ
add
Ascent Industries Co
12,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,74 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,79 $
Mức chênh lệch một ngày
12,67 $ - 13,05 $
Phạm vi một năm
11,46 $ - 17,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
120,65 Tr USD
Số lượng trung bình
123,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 Tr | 3,52% |
Chi phí hoạt động | 6,60 Tr | 22,60% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -1,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,54 | 2,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 Tr | -182,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,61 Tr | 257,85% |
Tổng tài sản | 111,94 Tr | -23,98% |
Tổng nợ | 24,94 Tr | -53,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -1,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,00 N | -96,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -462,00 N | 24,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 N | 63,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -436,00 N | -105,77% |
Dòng tiền tự do | 547,25 N | -92,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
198