Trang chủACOG • NASDAQ
add
Alpha Cognition Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,95 $
Mức chênh lệch một ngày
5,74 $ - 5,95 $
Phạm vi một năm
3,75 $ - 11,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,06 Tr USD
Số lượng trung bình
85,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 7,52 Tr | 202,47% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | 29,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,30 Tr | -114,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,40 Tr | 865,50% |
Tổng tài sản | 46,30 Tr | 820,85% |
Tổng nợ | 12,39 Tr | 55,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | 29,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,29 Tr | -235,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,38 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,36 Tr | -67,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | -255,33% |
Dòng tiền tự do | -3,58 Tr | -367,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52