Trang chủACR.H • CVE
add
Auscan Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
483,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 88,76 N | 256,20% |
Thu nhập ròng | -92,53 N | -242,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,78 N | 56,61% |
Tổng tài sản | 53,29 N | 79,07% |
Tổng nợ | 92,71 N | -50,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -29,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -529,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 242,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,53 N | -242,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -233,03 N | -8.784,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,08 N | 789,33% |
Dòng tiền tự do | -196,77 N | -2.631,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính