Trang chủACREC • BCBA
add
Cresud SACIF y A
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,50 T | 26,56% |
Chi phí hoạt động | 48,56 T | -7,29% |
Thu nhập ròng | 34,71 T | 244,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,29 | 213,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,62 T | 75,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,09 T | 131,41% |
Tổng tài sản | 6,32 NT | 59,77% |
Tổng nợ | 3,71 NT | 61,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 625,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,71 T | 244,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,63 T | -10,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,40 T | 714,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,89 T | 266,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,13 T | 1.900,76% |
Dòng tiền tự do | -66,65 T | -230,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
2.706