Trang chủACROUD • STO
add
Acroud AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,14 kr - 0,14 kr
Phạm vi một năm
0,050 kr - 0,47 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
184,51 Tr SEK
Số lượng trung bình
178,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,03 Tr | 41,05% |
Chi phí hoạt động | 11,31 Tr | 39,35% |
Thu nhập ròng | -681,00 N | 41,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,23 | 58,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 Tr | 74,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 Tr | 306,74% |
Tổng tài sản | 39,91 Tr | -8,78% |
Tổng nợ | 22,67 Tr | -15,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -681,00 N | 41,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 Tr | 421,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | 98,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -241,00 N | 88,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 930,00 N | 141,21% |
Dòng tiền tự do | 1,51 Tr | 270,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
70