Trang chủACROUD • STO
add
Acroud AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,14 kr - 0,14 kr
Phạm vi một năm
0,10 kr - 0,27 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
167,36 Tr SEK
Số lượng trung bình
98,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,60 Tr | 21,55% |
Chi phí hoạt động | 11,58 Tr | 17,56% |
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | 64,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,27 | 70,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 733,00 N | -37,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 Tr | -1,07% |
Tổng tài sản | 37,19 Tr | -6,95% |
Tổng nợ | 20,07 Tr | -26,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | 64,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -362,00 N | -139,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 N | 85,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | -692,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,10 Tr | -404,78% |
Dòng tiền tự do | -341,25 N | -162,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
70