Trang chủACS • FRA
add
Athens Medical Center SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 €
Mức chênh lệch một ngày
1,67 € - 1,67 €
Phạm vi một năm
1,42 € - 2,33 €
Giá trị vốn hóa thị trường
157,48 Tr EUR
Số lượng trung bình
22,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,40 Tr | 0,76% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | 9,35% |
Thu nhập ròng | 575,00 N | -84,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -85,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,85 Tr | -37,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,23 Tr | -0,09% |
Tổng tài sản | 526,18 Tr | 4,93% |
Tổng nợ | 416,15 Tr | 7,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 575,00 N | -84,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,50 N | -97,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,68 Tr | 43,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,60 Tr | 236,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 Tr | 99,11% |
Dòng tiền tự do | 804,44 N | 229,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
3.515