Trang chủACT • NASDAQ
add
Enact Holdings Inc
41,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,44 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,41 $
Mức chênh lệch một ngày
40,35 $ - 41,82 $
Phạm vi một năm
31,28 $ - 44,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 T USD
Số lượng trung bình
326,42 N
Tỷ số P/E
9,18
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,71 Tr | 3,62% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 177,16 Tr | 8,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,65 | 5,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | 12,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 582,49 Tr | -3,37% |
Tổng tài sản | 6,89 T | 5,70% |
Tổng nợ | 1,54 T | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,16 Tr | 8,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,27 Tr | 12,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,06 Tr | 107,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,42 Tr | -52,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,92 Tr | 152,64% |
Dòng tiền tự do | 146,80 Tr | 139,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
419