Trang chủACT • NASDAQ
add
Enact Holdings Inc
38,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,66 $
Đóng cửa: 15 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,30 $
Mức chênh lệch một ngày
38,24 $ - 38,94 $
Phạm vi một năm
31,28 $ - 41,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T USD
Số lượng trung bình
269,81 N
Tỷ số P/E
8,88
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,46 Tr | 0,60% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 163,50 Tr | -9,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,49 | -10,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | -3,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,58 Tr | -19,16% |
Tổng tài sản | 6,88 T | 4,24% |
Tổng nợ | 1,56 T | -0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,50 Tr | -9,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,01 Tr | 2,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,26 Tr | -18,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,14 Tr | -25,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,39 Tr | -170,29% |
Dòng tiền tự do | 144,71 Tr | -3,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
421