Trang chủACU • ASX
add
Acumentis Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,067 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
31,31 N
Tỷ số P/E
13,65
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,58 Tr | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | -7,92% |
Thu nhập ròng | 348,00 N | 51,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | 55,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 613,50 N | 33,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 Tr | 23,26% |
Tổng tài sản | 39,39 Tr | 2,28% |
Tổng nợ | 13,11 Tr | 4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 348,00 N | 51,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 Tr | 23,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,50 N | 2,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -494,50 N | 22,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,50 N | 746,24% |
Dòng tiền tự do | 640,44 N | 8,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
250