Trang chủACX • TSE
add
ACT Energy Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,60 $
Mức chênh lệch một ngày
6,50 $ - 6,64 $
Phạm vi một năm
4,23 $ - 6,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
228,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,29 N
Tỷ số P/E
9,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,26 Tr | -20,34% |
Chi phí hoạt động | 26,10 Tr | 9,13% |
Thu nhập ròng | 15,15 Tr | -42,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,81 | -27,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,90 Tr | -19,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,14 Tr | -19,17% |
Tổng tài sản | 458,00 Tr | 3,48% |
Tổng nợ | 208,70 Tr | -3,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,15 Tr | -42,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,51 Tr | -66,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,84 Tr | 47,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,54 Tr | -61,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,91 Tr | -2.082,00% |
Dòng tiền tự do | -6,09 Tr | -676,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
330